guv'nor
/'gʌvnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Ông chủ, người quản lý: Một cách gọi thân mật, suồng sã hoặc mang tính địa phương để chỉ một người đàn ông có quyền lực hoặc địa vị, chẳng hạn như ông chủ, người quản lý.
- Cha; chú: Một cách xưng hô thân mật, kính trọng dành cho một người đàn ông lớn tuổi hơn, đặc biệt là trong một số phương ngữ hoặc cộng đồng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Morning, guv'nor!" the worker said to the factory owner. ("Chào buổi sáng, thưa ông chủ!" người công nhân nói với chủ nhà máy.)
- He went to ask the old guv'nor for advice. (Anh ta đã đi xin lời khuyên từ ông cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the guv'nor": thường được dùng để nhấn mạnh người đàn ông đó là người có quyền quyết định cuối cùng hoặc là nhân vật quan trọng nhất trong một tình huống.
- In this house, my dad is the guv'nor. (Trong ngôi nhà này, bố tôi là người có quyền quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Guv (n, từ lóng): Dạng rút gọn, thông tục hơn của "guv'nor", cùng nghĩa.
- Alright, guv? (Mọi chuyện ổn chứ, thưa ông?)
Governor (n): Từ gốc, trang trọng hơn, có nghĩa là người cai quản, thống đốc, hoặc người đứng đầu một tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Boss: ông chủ, sếp.
- Gaffer (từ lóng): ông chủ, đặc biệt trong ngữ cảnh làm việc.
Thành ngữ liên quan
- (To be) the guv'nor: (thuộc về) người có quyền lực tối cao, người lãnh đạo.
- When it comes to fixing cars, he's the guv'nor. (Khi nói đến việc sửa xe hơi, anh ấy là bậc thầy.)
danh từ
- (từ lóng) cha; chú