guvnor

guvnor

The guvnor is giving instructions to the workers.

Định nghĩa

Danh từ (thông tục, tiếng lóng Anh): - Sếp, ông chủ, người đứng đầu: "guvnor" dùng để chỉ người quyền lực hoặc thẩm quyền, thường trong công việc, kinh doanh hoặc các tình huống xã hội. Từ này thường được dùng với thái độ tôn trọng hoặc thân mật, phổ biến trong tiếng lóng của tầng lớp lao động Anh.

dụ sử dụng
  • (Sếp bảo chúng ta phải hoàn thành công việc này trước thứ Sáu.)
  • (Đừng lo, tôi sẽ hỏi ông chủ xem chúng ta có thể về sớm không.)
  • (Anh ta người đứng đầuđây, tốt nhất cậu nên nghe lời ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh xã hội: "guvnor" cũng có thể được dùng để gọi một người đàn ông lớn tuổi hoặc địa vị, tương tự như "sir" nhưng thân mật hơn.

    • "Alright, guvnor? How can I help you today?" (Chào ông chủ, hôm nay tôi có thể giúp cho ông?)
  • Trong giới tội phạm hoặc ngầm: từ này đôi khi được dùng để chỉ trùm hoặc người cầm đầu.

    • "The guvnor gave the order to move the goods." (Trùm đã ra lệnh vận chuyển hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Guv (danh từ): dạng rút gọn của "guvnor", thường dùng trong giao tiếp thân mật.
    • "Thanks, guv." (Cảm ơn, sếp.)
  • Guv'nor (danh từ): cách viết thay thế, phổ biến trong văn viết không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Boss: sếp, ông chủ (phổ biến hơn, ít thông tục).
  • Chief: người đứng đầu, thủ lĩnh.
  • Manager: quản lý, người điều hành.
  • Head honcho: từ lóng Mỹ, chỉ người quan trọng nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "The guvnor's word is law": lời của sếp luật, nghĩa quyền lực của người đứng đầu tuyệt đối.
    • "In this company, the guvnor's word is law." (Trong công ty này, lời của sếp luật.)

Từ gần giống

Từ chứa "guvnor"