guy fawkes day

guy fawkes day

A family watches colorful fireworks light up the night sky on Guy Fawkes Day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày Guy Fawkes: Ngày kỷ niệm việc phát hiện ra Âm mưu Thuốc súng (Gunpowder Plot) vào năm 1605, được tổ chức hàng năm vào ngày 5 tháng 11 tại Vương quốc Anh một số nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Vào ngày này, người dân thường đốt pháo hoa, đốt hình nộm của Guy Fawkes tổ chức các bữa tiệc ngoài trời.

dụ sử dụng
  • (Ngày Guy Fawkes được tổ chức bằng pháo hoa lửa trại trên khắp Vương quốc Anh.)
  • (Trẻ em thường mang hình nộm của Guy Fawkes qua các đường phố vào Ngày Guy Fawkes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remember, remember the fifth of November": Một câu thơ truyền thống nhắc nhở về ngày này, thường được hát hoặc đọc trong các buổi lễ.

    • "Remember, remember the fifth of November, gunpowder, treason and plot." (Hãy nhớ, hãy nhớ ngày mồng năm tháng Mười một, thuốc súng, phản bội âm mưu.)
  • "Bonfire Night": Một tên gọi khác của Guy Fawkes Day, nhấn mạnh vào hoạt động đốt lửa trại.

    • Bonfire Night is a time for families to gather around the fire. (Đêm Lửa trại dịp để các gia đình quây quần bên ngọn lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Guy Fawkes Night (Danh từ riêng): Một tên gọi khác của Guy Fawkes Day, thường dùng để chỉ các sự kiện diễn ra vào buổi tối.
    • Guy Fawkes Night is famous for its spectacular fireworks displays. (Đêm Guy Fawkes nổi tiếng với các màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonfire Night: Đêm Lửa trại (tập trung vào hoạt động đốt lửa).
  • Fireworks Night: Đêm Pháo hoa (tập trung vào pháo hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To burn an effigy of Guy Fawkes: Đốt hình nộm của Guy Fawkes.

    • Every year, people burn an effigy of Guy Fawkes to commemorate the plot. (Mỗi năm, người dân đốt hình nộm của Guy Fawkes để tưởng nhớ âm mưu.)
  • To light a bonfire: Đốt lửa trại.

    • Families light a bonfire on Guy Fawkes Day to celebrate. (Các gia đình đốt lửa trại vào Ngày Guy Fawkes để ăn mừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Remember, remember the fifth of November": Một câu nói truyền thống nhắc nhở về sự kiện lịch sử.
    • Even today, people say "Remember, remember the fifth of November" to keep the story alive. (Ngay cả ngày nay, người ta vẫn nói "Hãy nhớ, hãy nhớ ngày mồng năm tháng Mười một" để giữ câu chuyện sống mãi.)