guy fawkes

guy fawkes

A man in a Guy Fawkes mask stands in a crowd at a peaceful protest.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Guy Fawkes tên của một người Anh, nổi tiếng tham gia vào Âm mưu Thuốc súng (Gunpowder Plot) năm 1605, nhằm ám sát Vua James I cho nổ tung Tòa nhà Quốc hội Anh. Ông bị hành quyết tội phản quốc. - Ngày Guy Fawkes (Guy Fawkes Night) ngày lễ kỷ niệm sự kiện này vào ngày 5 tháng 11 hàng năm, thường pháo hoa đốt hình nộm.

dụ sử dụng
  • (Guy Fawkes đã bị bắt hành quyết vai trò của ông trong âm mưu.)
  • (Vào Đêm Guy Fawkes, người ta đốt lửa trại bắn pháo hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remember, remember the fifth of November": Câu nói phổ biến trong văn hóa Anh, nhắc nhở về Âm mưu Thuốc súng Guy Fawkes.
    • The children chanted "Remember, remember the fifth of November" while watching the fireworks. (Bọn trẻ đồng thanh hát "Hãy nhớ, hãy nhớ ngày mùng 5 tháng 11" khi xem pháo hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Guy Fawkes mask: Mặt nạ mang hình khuôn mặt của Guy Fawkes, phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt trong bộ phim phong trào chính trị.
    • Protesters wore Guy Fawkes masks during the demonstration. (Những người biểu tình đeo mặt nạ Guy Fawkes trong cuộc tuần hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Conspirator: Kẻ âm mưu (chỉ chung, không riêng Guy Fawkes).
  • Plotter: Kẻ chủ mưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: Cho nổ tung (liên quan đến hành động của Guy Fawkes).
    • The plotters planned to blow up the Houses of Parliament. (Những kẻ âm mưu đã lên kế hoạch cho nổ tung Tòa nhà Quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
  • A guy: Trong tiếng Anh hiện đại, "guy" thường chỉ một người đàn ông, nhưng từ này nguồn gốc từ Guy Fawkes hình nộm của ông bị đốt trong lễ hội.
    • He's a nice guy. (Anh ấy một người tốt.)

Từ chứa "guy fawkes"