guépard

Học thuật
Thân thiện
guépard

Un guépard court très vite dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Báo săn, báo gêpa: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, thân hình mảnh mai, chân dài, nổi tiếngloài động vật trên cạn chạy nhanh nhất thế giới. Tên khoa họcAcinonyx jubatus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le guépard est l'animal terrestre le plus rapide. (Báo sănloài động vật trên cạn chạy nhanh nhất.)
    • Nous avons observé un guépard chassant une gazelle. (Chúng tôi đã quan sát một con báo săn đang đuổi bắt một con linh dương.)
    • La robe du guépard est tachetée de points noirs. (Bộ lông của con báo săn đốm những chấm đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un guépard en captivité": một con báo săn trong điều kiện nuôi nhốt.

    • La reproduction des guépards en captivité est difficile. (Việc sinh sản của báo săn trong điều kiện nuôi nhốt rất khó khăn.)
  • "Courir comme un guépard": chạy nhanh như báo săn (thành ngữ so sánh về tốc độ).

    • Ce coureur olympique court comme un guépard. (Vận động viên chạy Olympic này chạy nhanh như báo săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Guépard royal (n.m): Một biến thể màu sắc hiếm của báo săn, với các đốm lớn hơn xu hướng hợp nhất thành các sọc dọc dọc sống lưng.
  • Félin (n.m): Chỉ chung các loài thuộc họ mèo (họ Felidae), bao gồm báo săn, sư tử, hổ, mèo nhà.
  • Léopard (n.m): Báo hoa mai, một loài mèo lớn khác đốm, thường bị nhầm lẫn với báo săn.
Từ đồng nghĩa
  • Acinonyx jubatus: Tên khoa học của loài báo săn.
  • Chita: Tên gọi của báo săn trong tiếng Bồ Đào Nha một số ngôn ngữ khác, đôi khi được dùng trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des réflexes de guépard: phản xạ nhanh nhạy như báo săn (dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, phản ứng tức thì).
    • Ce gardien de but a des réflexes de guépard. (Thủ môn này những phản xạ nhanh như báo săn.)
guépard

Un guépard court très vite dans la savane.

{{guépard}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) bao bờm