guêtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đeo ghệt cho (ai): Hành động mang hoặc mặc ghệt (một loại trang phục bảo vệ ống chân và giày, thường làm bằng vải dày hoặc da) cho một người nào đó. Đây là một từ hiếm và ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le palefrenier guêtre le cavalier avant la randonnée. (Người giữ ngựa đeo ghệt cho kỵ sĩ trước chuyến đi bộ đường dài.)
- Pour se protéger de la boue, il se guêtre soigneusement. (Để bảo vệ mình khỏi bùn, anh ấy tự đeo ghệt một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se guêtrer" (động từ phản thân): Tự đeo ghệt cho chính mình.
- Les soldats se guêtrent rapidement avant l'exercice. (Các binh sĩ tự đeo ghệt nhanh chóng trước buổi tập.)
Biến thể và từ gần giống
Guêtre (danh từ giống cái): Cái ghệt.
- Une paire de guêtres en cuir. (Một đôi ghệt bằng da.)
Déguêtrer (ngoại động từ): Cởi ghệt (ra khỏi chân ai đó).
- Il déguêtre ses bottes en rentrant à la maison. (Anh ấy cởi ghệt khỏi đôi ủng khi về đến nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Équiper de guêtres: Trang bị ghệt cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này do tính chất hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) đeo ghệt cho (ai)