gymnadenia conopsea

gymnadenia conopsea

A bee visits the fragrant pink flowers of a Gymnadenia conopsea.

Định nghĩa

Danh từ: Gymnadenia conopsea (còn gọi là lan hương hay lan mồng ) một loài phong lan sống trên mặt đất, nguồn gốc từ châu Âu. Loài này nổi bật với các chùm hoa dày đặc, mùi thơm ngọt ngào, thường màu hồng, hoa cà hoặc đỏ, các cựa (phần nhô ra phía sau hoa) rất dễ thấy.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gymnadenia conopsea" trong nghiên cứu sinh thái: Loài này được sử dụng làm chỉ thị sinh học cho chất lượng môi trường sống đồng cỏ.

    • Sự hiện diện của Gymnadenia conopsea cho thấy hệ sinh thái đồng cỏ còn nguyên vẹn.
  • "Gymnadenia conopsea" trong y học cổ truyền: Một số bộ phận của cây từng được dùng trong các bài thuốc dân gian châu Âu.

    • Rễ khô của Gymnadenia conopsea được nghiền thành bột để chữa ho.
Biến thể từ gần giống
  • Gymnadenia (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, bao gồm khoảng 20 loài lan khác nhau.
  • Conopsea (tính từ): Tên loài bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa "giống con muỗi", ám chỉ hình dáng cựa hoa.
  • Lan hương (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt, do hoa mùi thơm đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Fragrant orchid: Lan thơm (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Chalk fragrant orchid: Lan thơm đá phấn (tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ môi trường sống ưa đá vôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến tên khoa học của loài thực vật này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng: - Mọc lên (grow up): Gymnadenia conopsea mọc lên từ các củ ngầm dưới đất. - Nở hoa (bloom out): Khi mùa đến, Gymnadenia conopsea nở hoa rực rỡ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài lan này, đây tên khoa học chuyên ngành.