gymnadeniopsis
A botanist carefully sketches a rare Gymnadeniopsis orchid in a field notebook.
Định nghĩa
Danh từ:
- Chi (thực vật): gymnadeniopsis là một chi phong lan (orchids) sống trên cạn (terrestrial) ở Bắc Mỹ. Chi này thường được xếp vào chi Habenaria trong phân loại thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm một số loài phong lan Bắc Mỹ.)
- (Các nhà thực vật học thường tranh luận liệu có nên phân loại trong chi hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gymnadeniopsis species": các loài thuộc chi này.
- Many gymnadeniopsis species are found in temperate regions of North America. (Nhiều loài gymnadeniopsis được tìm thấy ở các vùng ôn đới của Bắc Mỹ.)
"gymnadeniopsis classification": phân loại của chi này.
- The classification of gymnadeniopsis has been revised multiple times. (Phân loại của chi gymnadeniopsis đã được sửa đổi nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Habenaria (danh từ): chi phong lan lớn hơn, thường bao gồm các loài trước đây thuộc .
- Habenaria is a genus of orchids with over 800 species. (Chi Habenaria là một chi phong lan với hơn 800 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Orchid genus: chi phong lan (mô tả chung).
- Terrestrial orchid: phong lan sống trên cạn (mô tả đặc điểm).
Lưu ý ngữ pháp
- là danh từ riêng (proper noun) trong sinh học, thường viết hoa và ở dạng số ít, dùng để chỉ một đơn vị phân loại (taxonomic genus). Không có dạng số nhiều thông dụng.