gymnase

Học thuật
Thân thiện
gymnase

Le professeur de sport organise un cours dans le gymnase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà tập thể dục; phòng tập thể dục: Một tòa nhà hoặc căn phòng được trang bị dụng cụ để tập luyện thể dục, thể thao.
    • Trường trung học: Ở Đức Thụy , đâymột loại trường trung học chuyên sâu, chuẩn bị cho học sinh vào đại học.
    • (Sử học) Trường thể dục: Trong thời cổ đại Hy Lạp, đâymột cơ sở công cộng nơi thanh niên tập luyện thể chất tham gia các hoạt động trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les élèves font du sport dans le gymnase de l'école. (Học sinh tập thể thao trong nhà tập thể dục của trường.)
    • Il va au gymnase trois fois par semaine pour rester en forme. (Anh ấy đến phòng tập thể dục ba lần một tuần để giữ dáng.)
    • Mon frère étudie dans un gymnase à Zurich. (Em trai tôi họcmột trường trung học tại Zurich.)
    • Dans la Grèce antique, le gymnase était un centre important de la vie sociale. (Trong Hy Lạp cổ đại, trường thể dụcmột trung tâm quan trọng của đời sống xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gymnase municipal": Nhà tập thể dục của thành phố, do chính quyền địa phương quản mở cửa cho công chúng.

    • Le match de basket aura lieu au gymnase municipal. (Trận đấu bóng rổ sẽ diễn ra tại nhà tập thể dục thành phố.)
  • "Gymnase scientifique/cantonal": Các loại hình trường trung học chuyên biệt (ví dụ: khoa học) hoặc cấp bang ở Thụy .

    • Elle prépare son baccalauréat dans un gymnase scientifique. ( ấy đang chuẩn bị cho bằng tú tài tại một trường trung học khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnaste (danh từ): Vận động viên thể dục.

    • La gymnaste a remporté une médaille d'or. (Nữ vận động viên thể dục đã giành huy chương vàng.)
  • Gymnastique (danh từ giống cái): Môn thể dục.

    • La gymnastique rythmique est très élégante. (Thể dục nhịp điệu rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Salle de sport: Phòng thể thao (nghĩa "phòng tập thể dục").
  • Lycée: Trường trung học phổ thông (nghĩa "trường trung học", tương đươngPháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gymnase")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gymnase")

gymnase

Le professeur de sport organise un cours dans le gymnase.

danh từ giống đực
  1. nhà tập thể dục; phòng tập thể dục
  2. trường trung học (Đức, Thụy )
  3. (sử học) trường thể dục (cổ Hy Lạp)

Từ có nhắc đến "gymnase"