gymnase

danh từ giống đực
  1. nhà tập thể dục; phòng tập thể dục
  2. trường trung học (Đức, Thụy )
  3. (sử học) trường thể dục (cổ Hy Lạp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gymnase"

gymnase
Le professeur de sport organise un cours dans le gymnase.