gymnastic apparatus
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ thể dục, thiết bị thể dục dụng cụ.
"Gymnastic apparatus" chỉ các loại thiết bị, dụng cụ chuyên dụng được sử dụng trong các bài tập thể dục dụng cụ (gymnastics). Đây là một thuật ngữ chung để chỉ tất cả các vật dụng hỗ trợ cho việc luyện tập và thi đấu thể dục nghệ thuật, thể dục nhịp điệu, hoặc các bài tập thể hình.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng tập được trang bị nhiều loại dụng cụ thể dục khác nhau như xà kép và dầm thăng bằng.)
- (Trước khi bắt đầu bài tập, vận động viên phải kiểm tra dụng cụ thể dục để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gymnastic apparatus" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành thể thao, đặc biệt là trong các cuộc thi hoặc huấn luyện chính thức.
- Có thể dùng để chỉ riêng lẻ một loại dụng cụ hoặc tập hợp nhiều loại dụng cụ.
Biến thể và từ gần giống
- Gymnastic (tính từ): thuộc về thể dục dụng cụ.
- The gymnastic skills require years of training. (Các kỹ năng thể dục dụng cụ đòi hỏi nhiều năm luyện tập.)
- Apparatus (danh từ): dụng cụ, thiết bị (nói chung).
- The laboratory apparatus is very expensive. (Dụng cụ phòng thí nghiệm rất đắt tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Gymnastic equipment: thiết bị thể dục dụng cụ.
- Sports equipment for gymnastics: thiết bị thể thao cho môn thể dục dụng cụ.
- Exercise apparatus: dụng cụ tập thể dục (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả máy tập gym).
Các cụm từ liên quan
- To use gymnastic apparatus: sử dụng dụng cụ thể dục.
- The coach taught them how to use the gymnastic apparatus correctly. (Huấn luyện viên đã dạy họ cách sử dụng dụng cụ thể dục đúng cách.)
- To maintain gymnastic apparatus: bảo trì dụng cụ thể dục.
- Regular maintenance of gymnastic apparatus is essential for safety. (Việc bảo trì thường xuyên dụng cụ thể dục là rất cần thiết cho sự an toàn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "gymnastic apparatus". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc hướng dẫn thể thao.