gymnastics
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Thể dục dụng cụ: Một môn thể thao bao gồm các bài tập thể chất đòi hỏi sự thể hiện sức mạnh, khả năng giữ thăng bằng và sự nhanh nhẹn. Môn này thường được thực hiện trên các dụng cụ chuyên dụng như xà đơn, xà kép, vòng treo, hoặc trên thảm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tập thể dục dụng cụ từ khi lên năm tuổi.)
- (Thế vận hội có cả thể dục dụng cụ nghệ thuật và thể dục nhịp điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mental gymnastics": (nghĩa bóng) Sự vận động trí óc phức tạp, thường để giải quyết vấn đề hoặc biện minh cho một quan điểm khó khăn.
- The politician used mental gymnastics to explain his contradictory statements. (Chính trị gia đã dùng sự vận động trí óc phức tạp để giải thích những phát biểu mâu thuẫn của mình.)
"to do gymnastics": thực hiện các động tác thể dục dụng cụ hoặc tập luyện môn này.
- He does gymnastics every morning to stay flexible. (Anh ấy tập thể dục dụng cụ mỗi sáng để giữ sự dẻo dai.)
Biến thể và từ gần giống
Gymnast (danh từ): vận động viên thể dục dụng cụ.
- The young gymnast won a gold medal. (Vận động viên thể dục dụng cụ trẻ tuổi đã giành huy chương vàng.)
Gymnastic (tính từ): thuộc về thể dục dụng cụ.
- She performed a gymnastic routine on the balance beam. (Cô ấy thực hiện một bài tập thể dục dụng cụ trên xà thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Calisthenics: bài tập thể dục nhịp điệu (thường không dùng dụng cụ, tập trung vào sức mạnh và sự linh hoạt).
- Acrobatics: môn nhào lộn (thường tập trung vào các động tác mạo hiểm và linh hoạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "gymnastics".
Thành ngữ liên quan
- To go through gymnastics: trải qua các bài tập hoặc thủ tục phức tạp, khó khăn.
- We had to go through gymnastics to get the visa approved. (Chúng tôi đã phải trải qua rất nhiều thủ tục phức tạp để được chấp thuận visa.)