gymnocalycium

gymnocalycium

A small gymnocalycium sits in a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi xương rồng cầu: Gymnocalycium một chi lớn thuộc họ xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loài xương rồng mọc thấp, hình cầu, nguồn gốc từ Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật của chúng các gai mọc trên các đường gân xoắn ốc, phủ nhiều nốt sần nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Gymnocalycium một chi phổ biến trong giới yêu thích xương rồng nhờ hình dạng hình cầu độc đáo.)
  • (Nhiều loài gymnocalycium nở hoa hồng hoặc trắng đẹp vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gymnocalycium mihanovichii": Một loài nổi tiếng trong chi này, thường được gọi là xương rồng cầu sao hoặc xương rồng cầu đỏ, do đột biến thiếu diệp lục tạo màu sắc rực rỡ.
    • The red gymnocalycium mihanovichii is often grafted onto other cacti for survival. (Xương rồng cầu đỏ gymnocalycium mihanovichii thường được ghép vào các cây xương rồng khác để tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnocalycioid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Gymnocalycium.
    • The gymnocalycioid features include a globular stem and prominent tubercles. (Các đặc điểm thuộc chi Gymnocalycium bao gồm thân hình cầu các nốt sần nổi rõ.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương rồng cầu: Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài xương rồng dạng hình cầu, thuộc nhiều chi khác nhau, nhưng thường dùng để chỉ gymnocalycium.
  • Cactus cầu: Một cách gọi khác, nhấn mạnh hình dạng.
Các cụm từ liên quan
  • Gymnocalycium collection: bộ sưu tập gymnocalycium.
    • He has an impressive gymnocalycium collection with over 50 species. (Anh ấy một bộ sưu tập gymnocalycium ấn tượng với hơn 50 loài.)
  • Gymnocalycium hybrid: giống lai của gymnocalycium.
    • This gymnocalycium hybrid has larger flowers than its parent species. (Giống lai gymnocalycium này hoa lớn hơn so với loài bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gymnocalycium" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Từ chứa "gymnocalycium"