gymnocarpium robertianum

gymnocarpium robertianum

A hiker admires a patch of Gymnocarpium robertianum growing on a shaded limestone cliff.

Định nghĩa

Danh từ: Gymnocarpium robertianum một loại dương xỉ màu xanh vàng, thường mọccác khu vực đá thuộc bán cầu Bắc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh pháp khoa học: tên khoa học chính thức của loài dương xỉ này, thường được sử dụng trong các tài liệu thực vật học.
  • Phân bố sinh thái: Loài này ưa thích môi trường đá vôi thường xuất hiệncác khu vực núi đá, tạo thành thảm thực vật nhỏ gọn.
Biến thể từ gần giống
  • Gymnocarpium (danh từ): Chi dương xỉ chứa loài này, bao gồm nhiều loài dương xỉ nhỏ khác.
    • Các loài trong chi Gymnocarpium thường kép lông chim.
  • Dương xỉ Robert (tên thông thường): Tên gọi phổ biến của loài này trong tiếng Việt.
    • Dương xỉ Robert mọc hoangcác vùng núi đá vôi phía Bắc Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ đá vàng: Mô tả màu sắc môi trường sống của loài.
  • Dương xỉ vách đá: Nhấn mạnh đặc điểm mọc trên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ này, đây danh từ khoa học chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Gymnocarpium robertianum, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.