gymnogyps

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi (đơn vị phân loại sinh học) chỉ chứa duy nhất loài kền kền California: "Gymnogyps" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong hệ thống phân loại động vật. Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất, đó kền kền California (California condor).
dụ sử dụng
  • (Chi gymnogyps đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi gymnogyps để hiểu về sinh học độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn: "Gymnogyps" thường xuất hiện trong các tài liệu về sinh học bảo tồn, đặc biệt khi thảo luận về các nỗ lực bảo vệ kền kền California.

    • The conservation program for gymnogyps has shown promising results. (Chương trình bảo tồn chi gymnogyps đã cho thấy những kết quả khả quan.)
  • Trong phân loại học: Từ này được sử dụng để phân biệt chi này với các chi khác trong họ kền kền Tân Thế giới (Cathartidae).

    • Gymnogyps is distinguished from other vulture genera by its large size and bald head. (Chi gymnogyps được phân biệt với các chi kền kền khác bởi kích thước lớn đầu trọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnogyps californianus: Tên khoa học đầy đủ của loài kền kền California.

    • Gymnogyps californianus is one of the rarest birds in the world. (Gymnogyps californianus một trong những loài chim hiếm nhất thế giới.)
  • Gymnogyps (không biến thể phổ biến): Đây một từ chuyên ngành, không biến thể thông dụng trong đời sống hàng ngày.

Từ đồng nghĩa
  • Chi kền kền California: Một cách diễn đạt thay thế, mặc dù ít chính xác hơn về mặt khoa học.
  • California condor genus: Cụm từ tiếng Anh tương đương, thường dùng trong các văn bản song ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Do "gymnogyps" một danh từ khoa học chuyên ngành, không các cụm động từ (phrasal verbs) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.