gymnopilus ventricosus
A hiker examines a large Gymnopilus ventricosus growing on a fallen log in the forest.
Định nghĩa
Danh từ: Nấm gymnopilus ventricosus là một loại nấm khổng lồ có nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (Bắc Mỹ). Loại nấm này có đặc điểm nổi bật là thân (cuống) rất dày, và vòng cortina (màng bảo vệ) để lại một vành đai (vòng) cao trên thân nấm.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm nổi tiếng với kích thước khổng lồ và thân dày.)
- (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một cây nấm mọc trong khu rừng già.)
- (Vành đai do màng cortina để lại trên thân là một dấu hiệu nhận dạng quan trọng của nấm .)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gymnopilus ventricosus specimen": mẫu vật của nấm .
- The museum displayed a well-preserved gymnopilus ventricosus specimen. (Bảo tàng đã trưng bày một mẫu vật nấm gymnopilus ventricosus được bảo quản tốt.)
- "gymnopilus ventricosus habitat": môi trường sống của nấm .
- The gymnopilus ventricosus habitat is primarily in coniferous forests of the Pacific Northwest. (Môi trường sống của nấm gymnopilus ventricosus chủ yếu là rừng lá kim ở Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Gymnopilus (danh từ, không có biến thể phổ biến): chi nấm chứa loài này. Ví dụ: (Chi bao gồm nhiều loài nấm.)
- Ventricosus (tính từ, không được dùng độc lập): từ gốc Latin nghĩa là "phình to, bụng to", ám chỉ thân nấm dày.
Từ đồng nghĩa
- Giant mushroom of the Pacific Northwest (danh từ): nấm khổng lồ vùng Tây Bắc Thái Bình Dương – cụm từ mô tả giống nhau.
- Thick-stalked fungus (danh từ): nấm thân dày – nhấn mạnh đặc điểm thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến do đây là thuật ngữ chuyên ngành.