gymnosophist

Định nghĩa

Danh từ: thành viên của một giáo phái Ấn Độ giáo thực hành chủ nghĩa khỏa thân (gymnosophy), đặc biệt chủ nghĩa khỏa thân.

dụ sử dụng
  • (Vị gymnosophist cổ đại thiền định khỏa thân trong rừng.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu gymnosophist để hiểu các tập tục khổ hạnh thời kỳ đầu của Ấn Độ giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live as a gymnosophist": sống như một gymnosophist, tức là thực hành khỏa thân khổ hạnh.

    • He renounced all worldly possessions to live as a gymnosophist. (Anh ta từ bỏ mọi của cải trần tục để sống như một gymnosophist.)
  • "gymnosophist philosophy": triết của gymnosophist, thường nhấn mạnh sự đơn giản từ bỏ vật chất.

    • The gymnosophist philosophy rejects clothing as a symbol of attachment. (Triết gymnosophist bác bỏ quần áo như một biểu tượng của sự ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnosophy (danh từ): chủ nghĩa khỏa thân, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học.

    • Gymnosophy was practiced by certain Hindu sects in ancient India. (Chủ nghĩa khỏa thân được thực hành bởi một số giáo phái Ấn Độ giáo cổ đại.)
  • Gymnosophical (tính từ): thuộc về gymnosophy hoặc gymnosophist.

    • The gymnosophical tradition emphasizes spiritual purity through nudity. (Truyền thống gymnosophical nhấn mạnh sự thuần khiết tâm linh qua sự khỏa thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascetic: người khổ hạnh (nhưng không nhất thiết khỏa thân).
  • Nudist: người theo chủ nghĩa khỏa thân (thường không mang tính tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "naked as a gymnosophist": khỏa thân hoàn toàn (thành ngữ hiếm dùng, mang tính mô tả).
    • After the storm, he was naked as a gymnosophist in the rain. (Sau cơn bão, anh ta khỏa thân hoàn toàn dưới mưa.)