gynarchy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ phụ quyền, chế độ do phụ nữ cai trị: "gynarchy" chỉ một hệ thống chính trị hoặc xã hội trong đó phụ nữ nắm quyền lãnh đạo và cai trị. Từ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử để mô tả các xã hội mà phụ nữ giữ vai trò thống trị trong chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Xã hội cổ đại đó là một chế độ phụ quyền, nơi phụ nữ nắm giữ mọi quyền lực chính trị.)
- (Một số học giả tranh luận liệu các chế độ phụ quyền thực sự có từng tồn tại trong lịch sử hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a gynarchy": thiết lập một chế độ phụ quyền.
- The matriarchal tribe attempted to establish a gynarchy after the war. (Bộ lạc mẫu hệ đã cố gắng thiết lập một chế độ phụ quyền sau chiến tranh.)
"under gynarchy": dưới chế độ phụ quyền.
- Under gynarchy, women made all major decisions for the community. (Dưới chế độ phụ quyền, phụ nữ đưa ra mọi quyết định quan trọng cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Gynarchic (tính từ): thuộc về chế độ phụ quyền.
- The gynarchic system was based on female leadership. (Hệ thống phụ quyền dựa trên sự lãnh đạo của phụ nữ.)
Gynocrat (danh từ): người ủng hộ hoặc tham gia vào chế độ phụ quyền.
- She was a known gynocrat who advocated for female rulers. (Cô ấy là một người ủng hộ chế độ phụ quyền nổi tiếng, luôn ủng hộ những người cai trị là nữ giới.)
Từ đồng nghĩa
- Matriarchy: chế độ mẫu hệ (thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quyền lực xã hội và gia đình).
- Gynecocracy: chế độ phụ quyền (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "gynarchy", nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gynarchy" do tính chất danh từ trừu tượng của từ này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gynarchy".)