gynecomastia

Định nghĩa

Gynecomastia một danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ tình trạng phát triển quá mức của tuyến nam giới. Tình trạng này thường xảy ra do sự mất cân bằng nội tiết tố (như tăng estrogen hoặc giảm testosterone) hoặc là tác dụng phụ của một số loại thuốc ( dụ: một số thuốc điều trị tăng huyết áp).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị gynecomastia sau khi nhận thấy sự sưng tấyngực.)
  • (Gynecomastia có thể nguồn gốc của căng thẳng tâm lý đối với nhiều cậu tuổi teen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gynecomastia surgery": phẫu thuật điều trị gynecomastia, thường bao gồm hút mỡ hoặc cắt bỏ tuyến .

    • He decided to undergo gynecomastia surgery to improve his self-esteem. (Anh ấy quyết định phẫu thuật gynecomastia để cải thiện lòng tự trọng.)
  • "Pubertal gynecomastia": gynecomastia ở tuổi dậy thì, một tình trạng phổ biến thường tự khỏi.

    • Pubertal gynecomastia usually resolves within a few months without treatment. (Gynecomastia ở tuổi dậy thì thường tự hết trong vòng vài tháng không cần điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Gynecomastia (n): dạng chính tả phổ biến nhất.
  • Gynaecomastia (n): biến thể chính tả Anh-Anh, thường được dùng trong y văn châu Âu.
  • Gynecomastia không dạng tính từ hoặc động từ trực tiếp; thay vào đó, người ta dùng cụm từ như "gynecomastia-related" (liên quan đến gynecomastia).
Từ đồng nghĩa
  • Male breast enlargement: sự phì đại tuyến nam giới (mô tả lâm sàng, ít chuyên môn hơn).
  • Gynecomastia thuật ngữ y khoa chính xác; không từ đồng nghĩa thông dụng khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gynecomastia" đây thuật ngữ y học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gynecomastia" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.