gynura aurantiaca

gynura aurantiaca

A gardener carefully waters a gynura aurantiaca on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Cây kim thất tím (Gynura aurantiaca) – một loại cây cảnh nguồn gốc từ Java, được trồng để lấy đẹp, lông mượt màu tím hoặc hồng tím phủ trên bề mặt .

dụ sử dụng
  • (Cây kim thất tím cây trồng trong nhà phổ biến nhờ những sợi lông tím nổi bật.)
  • (Những chiếc mượt mà của cây kim thất tím tạo thêm kết cấu độc đáo cho bất kỳ khu vườn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gynura aurantiaca" thường được gọi là "cây nhung tím" hoặc "cây lông tím" trong tiếng Việt, thường được trồng làm cây cảnh trong chậu treo hoặc trong vườn bóng râm.
  • Loài cây này ưa đất ẩm, thoát nước tốt ánh sáng gián tiếp, của có thể chuyển từ xanh sang tím đậm khi gặp ánh nắng mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Gynura (danh từ): chi thực vật gồm các loài cây đặc điểm tương tự, thường lông trên .
  • Aurantiaca (tính từ, từ Latinh): mang nghĩa "màu cam", dùng để chỉ màu sắc của hoa ( loài này hoa màu cam hoặc vàng cam).
Từ đồng nghĩa
  • Purple velvet plant: cây nhung tím (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Velvet plant: cây nhung (chỉ chung các loài cây mượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "gynura aurantiaca" đây tên khoa học thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gynura aurantiaca".