gypaète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim diều râu: Một loài chim săn mồi lớn thuộc họ Accipitridae, có tên khoa học là Gypaetus barbatus. Loài chim này có đặc điểm nổi bật là một chùm lông đen dưới mỏ trông như bộ râu, và thường ăn xương tủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gypaète est un oiseau charognard des montagnes. (Chim diều râu là một loài chim ăn xác thối ở vùng núi.)
- La protection du gypaète est une priorité dans les Alpes. (Việc bảo vệ chim diều râu là một ưu tiên ở dãy An-pơ.)
- On peut reconnaître le gypaète à sa "barbe" noire caractéristique. (Người ta có thể nhận ra chim diều râu nhờ bộ "râu" đen đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gypaète barbu": chim diều râu (cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đặc điểm "có râu").
- Le gypaète barbu est parfois appelé "casseur d'os". (Chim diều râu đôi khi được gọi là "kẻ đập vỡ xương".)
Biến thể và từ gần giống
- Gypaète barbu (n.m): Tên đầy đủ và chính xác hơn của loài chim này.
- Vautour (n.m): Chim kền kền (một loài chim ăn xác thối khác, cùng bộ nhưng khác chi, họ).
- Oiseau nécrophage (n.m): Chim ăn xác thối (nhóm chim có chung tập tính).
Từ đồng nghĩa
- Casseur d'os (n.m): (tên gọi thông tục dựa trên tập tính) - Kẻ đập vỡ xương.
- Vautour des agneaux (n.m): (tên gọi cổ, không chính xác về mặt tập tính) - Kền kền ăn thịt cừu non.
danh từ giống đực
- (động vật học) chim diều râu