gypsomètre

Học thuật
Thân thiện
gypsomètre

Un œnologue utilise un gypsomètre pour analyser un échantillon de vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kali sunfat kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo hàm lượng kali sunfat (K₂SO₄) trong rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vigneron utilise un gypsomètre pour contrôler la qualité de son vin. (Người trồng nho sử dụng một kali sunfat kế để kiểm soát chất lượng rượu vang của mình.)
    • La mesure au gypsomètre permet d'évaluer la teneur en sulfate de potassium. (Việc đo bằng kali sunfat kế cho phép đánh giá hàm lượng kali sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về sản xuất rượu vang, phân tích hóa học thực phẩm hoặc trong phòng thí nghiệm hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Gypsométrie (danh từ giống cái): Phép đo, kỹ thuật đo hàm lượng kali sunfat.
    • La gypsométrie est une analyse importante en œnologie. (Phép đo kali sunfatmột phân tích quan trọng trong khoa học về rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể mô tả là (một thiết bị đo kali sunfat).
gypsomètre

Un œnologue utilise un gypsomètre pour analyser un échantillon de vin.

danh từ giống đực
  1. kali sunfat kế (đo hàm lượng kali sunfat trong rượu vang)