gypsy cab

gypsy cab

A gypsy cab picks up a passenger on a city street corner.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại taxi không được cấp phép để đón khách trên đường phố, chỉ được phép trả lời các cuộc gọi đặt xe, nhưng thực tế vẫn chạy rong đón khách dọc đường.

dụ sử dụng
  • (Tài xế của chiếc taxi chạy rong đã đón khách không giấy phép hợp lệ.)
  • ( ấy vẫy một chiếc taxi chạy rong trên phố, không nhận ra đó hành vi bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hail a gypsy cab": vẫy một chiếc taxi chạy rong trên đường.

    • Tourists often hail a gypsy cab by mistake in busy cities. (Du khách thường vẫy nhầm taxi chạy rongcác thành phố đông đúc.)
  • "gypsy cab service": dịch vụ taxi chạy rong (thường mang tính chất không chính thức).

    • The gypsy cab service operated in areas where regular taxis were scarce. (Dịch vụ taxi chạy rong hoạt độngnhững khu vực hiếm taxi thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypsy cab driver (danh từ ghép): tài xế lái taxi chạy rong.

    • The gypsy cab driver was fined for operating without a medallion. (Tài xế taxi chạy rong đã bị phạt hoạt động không biển hiệu.)
  • Gypsy cab company (danh từ ghép): công ty taxi chạy rong.

    • The gypsy cab company faced legal action for violating city regulations. (Công ty taxi chạy rong phải đối mặt với hành động pháp vi phạm quy định thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegal taxi: taxi bất hợp pháp.
  • Rogue cab: taxi lộng hành, không tuân thủ quy định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cruise for fares: chạy rong để tìm khách (hành động chính của gypsy cab).

    • The gypsy cab cruised for fares near the train station. (Chiếc taxi chạy rong chạy vòng quanh tìm khách gần ga tàu.)
  • Pick up illegally: đón khách bất hợp pháp.

    • Gypsy cabs often pick up illegally to avoid booking systems. (Taxi chạy rong thường đón khách bất hợp pháp để tránh hệ thống đặt xe.)
Thành ngữ liên quan
  • On the fly: làm việc một cách tùy tiện, không kế hoạch (thường dùng để mô tả cách gypsy cab hoạt động).

    • Gypsy cab drivers operate on the fly, picking up anyone who waves. (Tài xế taxi chạy rong hoạt động tùy tiện, đón bất kỳ ai vẫy tay.)
  • Off the meter: không tính cước đồng hồ (ám chỉ hành vi gian lận của gypsy cab).

    • The gypsy cab driver charged a flat rate off the meter. (Tài xế taxi chạy rong tính giá cố định không qua đồng hồ.)