gypsy rose lee

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Gypsy Rose Lee tên của một nghệ sĩ thoát y người Mỹ, nổi tiếng trên sân khấu Broadway vào thập niên 1930. sống từ năm 1914 đến năm 1970 được biết đến như một biểu tượng của nghệ thuật thoát y tinh tế, kết hợp giữa khiêu vũ, hài hước kể chuyện.

dụ sử dụng
  • Gypsy Rose Lee was one of the most famous striptease artists in American history.
    (Gypsy Rose Lee một trong những nghệ sĩ thoát y nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)

  • The life of Gypsy Rose Lee inspired a Broadway musical and a film.
    (Cuộc đời của Gypsy Rose Lee đã truyền cảm hứng cho một vở nhạc kịch Broadway một bộ phim.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to channel one's inner Gypsy Rose Lee": một cụm từ không chính thức, nghĩa thể hiện sự quyến rũ, tự tin hoặc phong cách biểu diễn thoát y một cách duyên dáng.
    • She channeled her inner Gypsy Rose Lee during the talent show.
      ( ấy đã thể hiện phong cách Gypsy Rose Lee bên trong mình trong buổi biểu diễn tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypsy (danh từ, tính từ): người Di-gan hoặc liên quan đến người Di-gan (thường được coi từ ngữ có thể gây tranh cãi, nên ưu tiên dùng "Romani").

    • The term "gypsy" is sometimes considered offensive; "Romani" is preferred.
      (Thuật ngữ "gypsy" đôi khi bị coi xúc phạm; "Romani" được ưa chuộng hơn.)
  • Rose (danh từ): hoa hồng.

    • She wore a red rose in her hair. ( ấy cài một bông hồng đỏ trên tóc.)
  • Lee (danh từ): phần khuất gió hoặc nơi trú ẩn.

    • We sat in the lee of the wall to avoid the wind. (Chúng tôi ngồikhuất gió của bức tường để tránh gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Striptease artist: nghệ sĩ thoát y.

    • Gypsy Rose Lee was a famous striptease artist.
      (Gypsy Rose Lee một nghệ sĩ thoát y nổi tiếng.)
  • Burlesque performer: người biểu diễn tạp kỹ (thường bao gồm thoát y, hài kịch).

    • She started her career as a burlesque performer.
      ( ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một người biểu diễn tạp kỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "A Gypsy Rose Lee": dùng để chỉ một người phụ nữ quyến rũ, tài năng phong cách biểu diễn độc đáo, thường trong bối cảnh nghệ thuật.
    • She is a real Gypsy Rose Lee on stage.
      ( ấy thực sự một Gypsy Rose Lee trên sân khấu.)