gyromètre

Học thuật
Thân thiện
gyromètre

L'aviateur vérifie le gyromètre sur le tableau de bord.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đổi hướng kế: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng trong hàng không để đo tốc độ quay hoặc sự thay đổi hướng của máy bay quanh trục thẳng đứng của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pilote vérifie le gyromètre pour s'assurer de la stabilité de l'appareil. (Phi công kiểm tra đổi hướng kế để đảm bảo độ ổn định của máy bay.)
    • Les données du gyromètre sont essentielles pour le système de navigation inertielle. (Dữ liệu từ đổi hướng kếrất cần thiết cho hệ thống dẫn đường quán tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gyromètre à fibre optique": đổi hướng kế sợi quang.

    • Les gyromètres à fibre optique sont très précis et utilisés dans l'aviation moderne. (Các đổi hướng kế sợi quang rất chính xác được sử dụng trong hàng không hiện đại.)
  • "gyromètre laser": đổi hướng kế laser.

    • Ce drone est équipé d'un gyromètre laser pour une meilleure stabilisation. (Chiếc máy bay không người lái này được trang bị một đổi hướng kế laser để ổn định tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyroscope (danh từ giống đực): Hồi chuyển kế, con quay hồi chuyển. Một thiết bị để đo hoặc duy trì phương hướng, dựa trên nguyênbảo toàn men động lượng.

    • Le gyroscope est un composant clé de nombreux systèmes de guidage. (Hồi chuyển kếmột thành phần then chốt của nhiều hệ thống dẫn đường.)
  • Accéléromètre (danh từ giống đực): Gia tốc kế. Một thiết bị đo gia tốc.

    • L'accéléromètre et le gyromètre fonctionnent souvent ensemble dans une unité de mesure inertielle (IMU). (Gia tốc kế đổi hướng kế thường hoạt động cùng nhau trong một đơn vị đo lường quán tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Capteur de vitesse angulaire: Cảm biến tốc độ góc.
  • Gyro (viết tắt thông tục): Gyro, đổi hướng kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ kỹ thuật này.

gyromètre

L'aviateur vérifie le gyromètre sur le tableau de bord.

danh từ giống đực
  1. (hàng không) đổi hướng kế