gyroplane
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay cánh quay: "gyroplane" là một loại máy bay được nâng lên trong không trung nhờ các cánh quạt (hoặc lưỡi dao) quay ngang không có động cơ; lực đẩy về phía trước được cung cấp bởi một cánh quạt thông thường. Khác với trực thăng, cánh quạt của gyroplane không được gắn động cơ mà quay tự do nhờ luồng không khí khi máy bay di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc gyroplane bay êm ái trên vùng nông thôn, các lưỡi cánh quạt quay tự do.)
- (Không giống trực thăng, một chiếc gyroplane dựa vào cánh quạt thông thường để di chuyển về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pilot a gyroplane": lái một chiếc gyroplane.
- Learning to pilot a gyroplane requires understanding autorotation. (Học lái một chiếc gyroplane đòi hỏi hiểu về sự tự quay do luồng không khí.)
"gyroplane design": thiết kế của gyroplane.
- Modern gyroplane design focuses on safety and stability. (Thiết kế gyroplane hiện đại tập trung vào sự an toàn và ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Gyrocopter (danh từ): một tên gọi khác của gyroplane, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- He flew his gyrocopter at the airshow. (Anh ấy đã bay chiếc gyrocopter của mình tại triển lãm hàng không.)
Autogyro (danh từ): từ đồng nghĩa với gyroplane, ít phổ biến hơn.
- The autogyro was invented by Juan de la Cierva. (Chiếc autogyro được phát minh bởi Juan de la Cierva.)
Từ đồng nghĩa
- Autogyro: máy bay cánh quay (đồng nghĩa chính xác).
- Gyrocopter: máy bay cánh quay nhỏ (thường dùng trong hàng không giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take off in a gyroplane: cất cánh bằng gyroplane.
- The pilot took off in his gyroplane at dawn. (Phi công đã cất cánh bằng gyroplane của mình vào lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
- As stable as a gyroplane: ổn định như một chiếc gyroplane (thành ngữ so sánh, chỉ sự ổn định).
- The new system is as stable as a gyroplane in calm air. (Hệ thống mới ổn định như một chiếc gyroplane trong không khí yên tĩnh.)