gyrostabiliser
Định nghĩa
Danh từ: Bộ ổn định con quay: "gyrostabiliser" là một bộ ổn định bao gồm một con quay hồi chuyển nặng quay quanh một trục thẳng đứng; nó làm giảm sự lắc lư ngang của tàu thủy hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ ổn định con quay trên tàu giữ cho tàu ổn định ngay cả khi biển động.)
- (Máy bay hiện đại thường sử dụng bộ ổn định con quay để giảm thiểu sự khó chịu của hành khách trong lúc nhiễu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gyrostabiliser thường được lắp đặt trong các tàu du lịch cao cấp hoặc máy bay thương mại để cải thiện sự êm ái.
- Trong kỹ thuật, gyrostabiliser có thể được tích hợp với hệ thống điều khiển tự động để phản ứng nhanh với các chuyển động bất ngờ.
Biến thể và từ gần giống
- Gyrostabiliser (n): bộ ổn định con quay (dạng chính tả Anh-Anh).
- Gyrostabilizer (n): bộ ổn định con quay (dạng chính tả Anh-Mỹ).
- Gyroscope (n): con quay hồi chuyển (bộ phận chính của gyrostabiliser).
Từ đồng nghĩa
- Stabilizer: bộ ổn định (nói chung).
- Anti-roll device: thiết bị chống lắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gyrostabiliser", vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "gyrostabiliser".