gyrostat

Học thuật
Thân thiện
gyrostat

Un gyrostat tourne rapidement sur une table de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con quay, khí cụ con quay: Một thiết bị cơ học hoặc dụng cụ chứa một bánh đà (con quay hồi chuyển) quay nhanh, được sử dụng để minh họa các nguyênđộng lực học hoặc để duy trì sự định hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gyrostat est un instrument utilisé en physique pour démontrer la stabilité gyroscopique. (Con quaymột dụng cụ được sử dụng trong vậtđể minh họa tính ổn định hồi chuyển.)
    • L'expérience avec le gyrostat montre comment la rotation influence l'équilibre. (Thí nghiệm với con quay cho thấy chuyển động quay ảnh hưởng đến sự cân bằng như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gyrostatique" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến con quay hồi chuyển hoặc tính chất của .
    • Les propriétés gyrostatiques sont essentielles pour la navigation inertielle. (Các tính chất hồi chuyểnthiết yếu cho dẫn đường quán tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gyroscope (danh từ giống đực): con quay hồi chuyển, một thiết bị cụ thể hơn thường dùng để đo hoặc duy trì phương hướng.
    • Le gyroscope dans votre téléphone aide à détecter la rotation. (Con quay hồi chuyển trong điện thoại của bạn giúp phát hiện chuyển động quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Toupie gyroscopique: con quay hồi chuyển (nghĩa tương tự, nhấn mạnh hình dạng).
  • Rotor: -to, bộ phận quay (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể liên quan).
Thông tin bổ sung
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như vật lý, cơ học, kỹ thuật hàng không hàng hải. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
  • Gyrostat thường đề cập đến một mô hìnhthuyết hoặc dụng cụ thí nghiệm, trong khi gyroscope thường chỉ các thiết bị ứng dụng thực tế.
gyrostat

Un gyrostat tourne rapidement sur une table de laboratoire.

danh từ giống đực
  1. con quay, khí cụ con quay