gâchis

Học thuật
Thân thiện
gâchis

Le gâchis de peinture a séché sur la palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vữa (xây dựng): Hỗn hợp dùng trong xây dựng, thường gồm chất kết dính (như xi măng, vôi), cát nước.
    • Đất sũng nước: Một vũng bùn lỏng hoặc đất nhão do quá nhiều nước.
    • Đống đồ bỏ vỡ: Một đống hỗn độn gồm những mảnh vỡ, đồ đạc hư hỏng hoặc rác thải.
    • Tình trạng rối ren, lộn xộn (thân mật): Một tình huống phức tạp, hỗn loạn, khó giải quyết.
    • Sự lãng phí (nghĩa bóng): Việc phí phạm, làm hỏng hoặc sử dụng không hiệu quả một cơ hội, tài nguyên hoặc tiềm năng.
Ví dụ sử dụng
  • Vữa:
    • Les maçons préparent le gâchis pour assembler les briques. (Những người thợ xây chuẩn bị vữa để ghép các viên gạch.)
  • Đất sũng nước:
    • Après la pluie, le chemin n'était qu'un gâchis de boue. (Sau cơn mưa, con đường chỉ cònmột vũng bùn nhão.)
  • Đống đồ bỏ vỡ:
    • Il a fait tomber le vase, laissant un gâchis de morceaux sur le sol. (Anh ấy làm rơi chiếc bình, để lại một đống mảnh vỡ trên sàn.)
  • Tình trạng rối ren:
    • La réorganisation de l'entreprise a créé un gâchis administratif complet. (Việc tái tổ chức công ty đã tạo ra một mớ hỗn độn hành chính hoàn toàn.)
  • Sự lãng phí:
    • Cesser ses études si tôt, quel gâchis de son talent ! (Bỏ học sớm như vậy, thật là một sự lãng phí tài năng của anh ấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un gâchis": Làm hỏng, làm rối tung mọi thứ.
    • Il a voulu réparer l'ordinateur lui-même et a fait un gâchis. (Anh ta muốn tự sửa máy tính đã làm hỏng hết cả lên.)
  • "Être dans le gâchis": Rơi vào tình trạng rối ren, lộn xộn.
    • Avec toutes ces nouvelles règles contradictoires, le projet est dans le gâchis. (Với tất cả những quy định mới mâu thuẫn này, dự án đang rơi vào tình trạng hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâcher (động từ): Làm hỏng, phung phí; trộn vữa.
    • Gâcher du ciment (Trộn xi măng).
    • Gâcher une occasion (Làm hỏng/Hoang phí một cơ hội).
  • Gâcheur/euse (danh từ): Người hay làm hỏng việc, người phá hoại.
Từ đồng nghĩa
  • Bordel (thô tục): Mớ hỗn độn, tình trạng lộn xộn.
  • Pagaille: Sự hỗn loạn, lộn xộn.
  • Gaspillage: Sự lãng phí.
  • Boue: Bùn.
  • Mortier: Vữa (nghĩa chuyên ngành xây dựng).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du gâchis !": Thật là lãng phí!/Thật là hỏng hết cả rồi!
    • Jeter toute cette nourriture, c'est du gâchis ! (Vứt bỏ hết chỗ thức ăn này, thật là lãng phí!)
  • "Un gâchis politique": Sự rối ren chính trị.
    • La crise a mené à un véritable gâchis politique. (Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến một sự rối ren chính trị thực sự.)
gâchis

Le gâchis de peinture a séché sur la palette.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) vữa
  2. đất sũng nước
  3. đống đồ bỏng vỡ
  4. (thân mật) tình trạng rối ren, tình trạng lộn xộn
    • Gâchis politique
      rối ren chính trị
  5. (nghĩa bóng) sự lãng phí