gâtisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lẫn cẫn: Trạng thái suy giảm nghiêm trọng về trí tuệ thể chất, thường gặpngười rất già, dẫn đến mất khả năng tự chủ suy nghĩ minh mẫn.
    • (Y học) Sự ỉa đái đầm đề: Trong y học, từ này đặc biệt chỉ tình trạng mất kiểm soát hoàn toàn đối với việc đại tiện tiểu tiện, là một triệu chứng của sự suy sụp thể chất nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gâtisme est une conséquence tragique de certaines maladies neurodégénératives. (Sự lẫn cẫnmột hậu quả bi thảm của một số bệnh thoái hóa thần kinh.)
    • À un stade avancé, la démence peut évoluer vers le gâtisme. (Ở giai đoạn nặng, chứng mất trí có thể tiến triển thành sự lẫn cẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le gâtisme": rơi vào tình trạng lẫn cẫn.
    • Malheureusement, le vieil homme est tombé dans le gâtisme. (Thật không may, người đàn ông già đã rơi vào tình trạng lẫn cẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâteux / Gâteuse (tính từ): chỉ người bị lẫn cẫn, ỉa đái đầm đề.
    • Un patient gâteux. (Một bệnh nhân bị lẫn cẫn/ỉa đái đầm đề.)
  • Gâtifier (động từ, hiếm dùng): làm cho ai đó rơi vào tình trạng lẫn cẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Sénilité avancée: tuổi già suy nhược nặng.
  • Démence profonde: chứng mất trí sâu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gâtisme" mang tính chất y học sắc thái rất nặng nề, thường được dùng trong các ngữ cảnh lâm sàng hoặc mô tả nghiêm túc. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ ít gay gắt hơn như "état de grande dépendance" (tình trạng phụ thuộc nặng) hoặc "démence sévère" (chứng mất trí nghiêm trọng) để tránh gây tổn thương.
danh từ giống đực
  1. sự lẫn cẫn
  2. (y học) sự ỉa đái đầm đề