dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gãy
Words Containing "gãy"
bẻ gãy
gãy gọn
gãy đổ
gãy vụn
giập gãy
trâm gãy bình rơi
đường gãy
đứt gãy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...