gélivure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết nẻ lạnh (ở thân cây, tảng đá): Chỉ vết nứt, vết tách hoặc tổn thương trên bề mặt của thân cây hoặc đá, được hình thành do tác động của sự đóng băng và tan băng của nước bên trong các kẽ, lỗ hổng. Hiện tượng này xảy ra khi nước đóng băng, giãn nở và gây ra áp lực làm nứt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les fortes gelées ont provoqué des gélivures sur le tronc du chêne. (Sương giá mạnh đã gây ra những vết nẻ lạnh trên thân cây sồi.)
- On peut observer des gélivures sur les rochers en haute montagne. (Người ta có thể quan sát thấy các vết nẻ lạnh trên những tảng đá ở vùng núi cao.)
- La gélivure affaiblit la structure du bois. (Vết nẻ lạnh làm suy yếu cấu trúc của gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sujet à la gélivure": Dễ bị nứt nẻ do lạnh, có nguy cơ bị gélivure.
- Certaines essences d'arbres sont plus sujettes à la gélivure. (Một số loài cây dễ bị nứt nẻ do lạnh hơn.)
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như lâm nghiệp, nghiên cứu gỗ (sylviculture, xylologie) và địa chất học.
Biến thể và từ gần giống
- Gélif (adj): Chỉ vật liệu hoặc đất dễ bị tác động bởi sự đóng băng, có thể gây ra hiện tượng nứt vỡ.
- Gélivation (n.f): Hiện tượng nứt vỡ đá hoặc đất do chu kỳ đóng băng và tan băng; là quá trình dẫn đến sự hình thành gélivure.
Từ đồng nghĩa
- Fente de gel: Vết nứt do sương giá (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Crevasse due au gel: Kẽ nứt do băng giá (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- Gélivure là một thuật ngữ kỹ thuật, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên một cách chính xác.
- Không nhầm lẫn với các loại tổn thương khác trên cây như sâu bệnh (maladie) hoặc cháy nắng (brûlure). Gélivure có nguyên nhân cụ thể từ nhiệt độ đóng băng.
danh từ giống cái
- vết nẻ lạnh (ở thân cây, tảng đá)