gémination

Học thuật
Thân thiện
gémination

Deux cellules en cours de gémination sont observées au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự xếp cặp, sự cặp đôi: Chỉ hiện tượng hai bộ phận, cấu trúc hoặc tế bào được sắp xếp thành một cặp.
    • (Ngôn ngữ học) Sự lặp âm: Chỉ hiện tượng một âm vị (phụ âm hoặc nguyên âm) được phát âm kéo dài hơn bình thường, tạo thành một âm dài hoặc được nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Trong sinh vật học/sinhhọc:

    • La gémination des chromosomes est une étape importante. (Sự xếp cặp của các nhiễm sắc thểmột bước quan trọng.)
    • On observe la gémination de certaines cellules. (Người ta quan sát thấy sự cặp đôi của một số tế bào.)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • La gémination consonantique est fréquente en italien. (Sự lặp phụ âm thường gặp trong tiếng Ý.)
    • La gémination peut changer le sens d'un mot. (Sự lặp âm có thể thay đổi nghĩa của một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gémination consonantique": Sự lặp phụ âm, khi một phụ âm được phát âm dài hơn.

    • La distinction entre "casa" et "cassa" en italien repose sur la gémination consonantique. (Sự khác biệt giữa "casa" "cassa" trong tiếng Ý dựa trên sự lặp phụ âm.)
  • "Gémination vocalique": Sự lặp nguyên âm, khi một nguyên âm được kéo dài.

    • En japonais, la gémination vocalique est phonémique. (Trong tiếng Nhật, sự lặp nguyên âm mang tính âm vị học.)
Biến thể từ gần giống
  • Géminé, géminée (tính từ): Được xếp thành cặp, được ghép đôi.

    • Des feuilles géminées. (Những chiếc mọc đôi.)
  • Gémellaire (tính từ): (Thuộc về) cặp song sinh, sinh đôi.

    • Une grossesse gémellaire. (Một thai kỳ song sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Appariement (danh từ giống đực): Sự ghép cặp, sự phối hợp (thường dùng trong sinh học).
  • Redoublement (danh từ giống đực): Sự lặp lại, sự nhân đôi (thường dùng trong ngôn ngữ học cho âm tiết hoặc từ).
Các cụm từ liên quan
  • "Sujet à la gémination": khả năng lặp âm.
    • Certaines consonnes sont sujettes à la gémination. (Một số phụ âm khả năng lặp âm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "gémination")

gémination

Deux cellules en cours de gémination sont observées au microscope.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự xếp cặp, sự cặp đôi
  2. (ngôn ngữ học) sự lặp âm