gémissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng rên, tiếng rên rỉ: Âm thanh phát ra từ một người đang đau đớn, buồn khổ hoặc khó chịu.
- Tiếng rên siết: Một tiếng rên dài và đầy đau khổ.
- Tiếng sột soạt, tiếng rì rầm, tiếng than vãn: Âm thanh nhẹ, kéo dài và buồn bã, thường dùng để tả tiếng gió, sóng hoặc một vật thể phát ra âm thanh tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait les gémissements des blessés. (Người ta nghe thấy tiếng rên của những người bị thương.)
- Elle poussa un faible gémissement de douleur. (Cô ấy thốt ra một tiếng rên yếu ớt vì đau đớn.)
- Le gémissement du vent dans les arbres était mélancolique. (Tiếng rì rầm của gió trong các tán cây thật não nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un gémissement étouffé": Một tiếng rên bị nén lại, bị bóp nghẹt.
- Un gémissement étouffé lui échappa. (Một tiếng rên nghẹn ngào thoát ra từ cổ họng anh ta.)
"Gémissement plaintif": Tiếng rên than vãn, ai oán.
- Le chien émit un gémissement plaintif. (Con chó kêu lên một tiếng rên ai oán.)
Biến thể và từ gần giống
Gémir (động từ): Rên rỉ, rên siết; kêu than, than vãn.
- Le blessé gémit de douleur. (Người bị thương rên lên vì đau đớn.)
Plainte (danh từ): Lời than phiền, tiếng kêu than (có thể là về thể xác hoặc tinh thần, cũng có nghĩa là đơn khiếu nại).
- Grincement (danh từ): Tiếng ken két, tiếng cót két (thường do ma sát của đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Plainte: Tiếng than van, rên rỉ.
- Soupir: Tiếng thở dài.
- Murmure: Tiếng thì thầm, tiếng rì rầm (khi nói về thiên nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "gémissement". Các ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "gémir").
Thành ngữ liên quan
- Pousser des gémissements: Thốt ra những tiếng rên.
- Le patient poussait des gémissements continus. (Bệnh nhân liên tục thốt ra những tiếng rên.)
danh từ giống đực
- tiếng rên, tiếng rên rỉ; tiếng rên siết
- tiếng sít, tiếng rì rầm
- Le gémissement des flotstiếng sóng rì rầm