génialement

Học thuật
Thân thiện
génialement

Il a résolu le problème génialement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) tài tình, (một cách) tuyệt vời: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thông minh xuất chúng, sáng tạo hoặc đạt đến mức độ đáng ngưỡng mộ.
    • (Một cách) cực kỳ, vô cùng: Trong ngôn ngữ thân mật, có thể dùng để nhấn mạnh mức độ cao, mang tính tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'énigme était génialement conçue. (Câu đố được thiết kế một cách tài tình.)
    • Il a résolu le problème génialement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách tuyệt vời.)
    • C'était génialement amusant ! ( vui một cách cực kỳ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Génialement simple": đơn giản một cách tuyệt vời, đơn giản đến mức tài tình.

    • Sa solution est génialement simple. (Giải pháp của anh ta đơn giản một cách tuyệt vời.)
  • "Génialement bien": cực kỳ tốt, tốt một cách xuất sắc.

    • Tu t'en es sorti génialement bien. (Cậu đã xoay sở cực kỳ tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Génial, -e (tính từ): tài tình, tuyệt vời, xuất sắc.

    • Une idée géniale. (Một ý tưởng tuyệt vời.)
  • Génie (danh từ): thiên tài, thiên tài sáng tạo.

    • Le génie de Léonard de Vinci. (Thiên tài của Léonard de Vinci.)
Từ đồng nghĩa
  • Brillamment: (một cách) xuất sắc, lỗi lạc.
  • Ingénieusement: (một cách) khéo léo, tài tình.
  • Superbement: (một cách) tuyệt vời, tuyệt hảo (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Stupidement: (một cách) ngu ngốc.
  • Maladroitement: (một cách) vụng về.
génialement

Il a résolu le problème génialement.

phó từ
  1. (một cách) tài tình