génialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thiên tài, phẩm chất thiên tài: Chỉ phẩm chất, năng lực đặc biệt xuất chúng, sáng tạo và trí tuệ phi thường của một thiên tài. Từ này nhấn mạnh vào bản chất, đặc tính bên trong của thiên tài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La génialité de Léonard de Vinci se manifeste dans ses inventions. (Tính thiên tài của Leonardo da Vinci thể hiện trong những phát minh của ông.)
- On reconnaît la génialité de ce compositeur à l'originalité de sa musique. (Người ta nhận ra phẩm chất thiên tài của nhà soạn nhạc này qua tính độc đáo trong âm nhạc của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire preuve de génialité": thể hiện, chứng tỏ tính thiên tài.
- Dans ce projet, il a fait preuve d'une rare génialité. (Trong dự án này, anh ấy đã thể hiện một phẩm chất thiên tài hiếm có.)
"la génialité d'une idée": tính thiên tài, sự xuất chúng của một ý tưởng.
- Tout le monde fut frappé par la génialité de son idée. (Mọi người đều bị ấn tượng bởi sự xuất chúng trong ý tưởng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Génial, géniale (tính từ): thiên tài, xuất chúng, tuyệt vời.
- C'est une idée géniale ! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)
Génie (danh từ giống đực): thiên tài, thần linh, vị thần.
- Einstein était un génie de la physique. (Einstein là một thiên tài vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Talent exceptionnel: tài năng xuất chúng.
- Brilance intellectuelle: sự sáng chói về trí tuệ.
- Ingéniosité: tài khéo léo, sự tài tình.
Lưu ý
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng: "Génialité" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "génie" (danh từ) hoặc "brillance" hơn.
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "génialité" (tính thiên tài) với nghĩa thông tục của tính từ "génial(e)" (tuyệt vời, hay quá). "Génialité" mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn nhiều.
danh từ giống cái
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tính thiên tài