génome

Học thuật
Thân thiện
génome

Le scientifique étudie le génome humain dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ gen đơn bội: Toàn bộ vật chất di truyền (DNA hoặc RNA) của một sinh vật, chứa tất cả các gen cần thiết cho sự sống phát triển của sinh vật đó. Thuật ngữ này thường chỉ bộ nhiễm sắc thể đơn bội (chứa một bản sao của mỗi gen) trong tế bào sinh dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le séquençage du génome humain a été une avancée majeure. (Việc giải trình tự bộ gen người đã là một bước tiến lớn.)
    • Chaque espèce possède un génome unique. (Mỗi loài sở hữu một bộ gen duy nhất.)
    • Les chercheurs étudient le génome du virus. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu bộ gen của virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Génome mitochondrial": Bộ gen ty thể, DNA nằm trong ty thể của tế bào, được di truyền theo dòng mẹ.

    • Les mutations du génome mitochondrial peuvent causer certaines maladies. (Các đột biến trong bộ gen ty thể có thể gây ra một số bệnh.)
  • "Génome de référence": Bộ gen tham chiếu, một bản trình tự bộ gen hoàn chỉnh được chấp nhận rộng rãi dùng làm chuẩn để so sánh cho một loài.

    • Les nouvelles séquences d'ADN sont comparées au génome de référence. (Các trình tự DNA mới được so sánh với bộ gen tham chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Génomique (adj): (thuộc về) hệ gen học, liên quan đến việc nghiên cứu bộ gen.

    • La médecine génomique est un domaine prometteur. (Y học hệ genmột lĩnh vực đầy hứa hẹn.)
  • Génomique (n.f): Hệ gen học, ngành khoa học nghiên cứu về bộ gen.

    • La génomique a révolutionné la biologie. (Hệ gen học đã cách mạng hóa ngành sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Patrimoine génétique: Di sản di truyền (cách nói tổng quát hơn, có thể không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt kỹ thuật).
  • Ensemble des gènes: Tập hợp các gen (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "génome")

génome

Le scientifique étudie le génome humain dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) bộ gien đơn bội