généalogie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phả hệ, gia phả: "Généalogie" là một bản ghi chép có hệ thống, liệt kê các thế hệ tổ tiên và hậu duệ của một cá nhân hoặc một gia đình, thể hiện mối quan hệ huyết thống.
- Phả hệ học: "Généalogie" cũng có thể chỉ ngành nghiên cứu, khoa học chuyên về việc lập và nghiên cứu các phả hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a fait des recherches sur la généalogie de sa famille. (Anh ấy đã nghiên cứu về gia phả của gia đình mình.)
- La généalogie est une science auxiliaire de l'histoire. (Phả hệ học là một khoa học phụ trợ của lịch sử.)
- Ce document contient la généalogie des rois de France. (Tài liệu này chứa phả hệ của các vị vua nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arbre généalogique": Cây phả hệ, sơ đồ hình cây biểu thị quan hệ huyết thống.
- Pour son projet scolaire, il a dessiné son arbre généalogique. (Cho dự án ở trường, cậu bé đã vẽ cây phả hệ của mình.)
"Remonter dans la généalogie": Truy ngược lên trong gia phả.
- Elle a réussi à remonter dans sa généalogie jusqu'au XVIIe siècle. (Cô ấy đã thành công trong việc truy ngược gia phả của mình đến tận thế kỷ XVII.)
Biến thể và từ liên quan
Généalogique (tính từ): (thuộc về) phả hệ, gia phả.
- Des recherches généalogiques (những nghiên cứu phả hệ).
Généalogiste (danh từ): Nhà phả hệ học, người nghiên cứu/lập gia phả.
- Un généalogiste professionnel l'a aidée. (Một nhà phả hệ học chuyên nghiệp đã giúp cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Ascendance: Tổ tiên, dòng dõi (nhấn mạnh đến các thế hệ trước).
- Lignée: Dòng dõi, dòng họ.
Thành ngữ liên quan
- "Perdre la généalogie de quelqu'un": Mất dấu, không còn theo dõi được các mối quan hệ huyết thống của ai đó (cách nói ít phổ biến).
- Dans cette grande famille, on finit par perdre la généalogie de certains cousins éloignés. (Trong đại gia đình này, người ta cuối cùng cũng mất dấu quan hệ huyết thống của một vài người anh em họ xa.)
danh từ giống cái
- phả hệ
- phả hệ học