génépi

Học thuật
Thân thiện
génépi

Un verre de génépi est servi sur une terrasse ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây ngải băng: Một loại cây thuộc họ cúc, thường mọcvùng núi cao Alps, hoa màu vàng mùi thơm đặc trưng.
    • Rượu ngải băng: Một loại rượu mùi thảo mộc được chưng cất từ cây ngải băng, hương vị đắng nhẹ thường được dùng làm rượu khai vị hoặc rượu tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le génépi pousse dans les Alpes. (Cây ngải băng mọcdãy Alps.)
    • Nous avons dégusté un génépi après le dîner. (Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu ngải băng sau bữa tối.)
    • La récolte du génépi est réglementée. (Việc thu hái cây ngải băng được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "génépi des Alpes": ngải băng Alps, dùng để chỉ cụ thể loài cây mọcdãy núi Alps.

    • Le génépi des Alpes est une plante protégée. (Cây ngải băng Alps là một loài thực vật được bảo vệ.)
  • "liqueur de génépi": rượu mùi ngải băng, cách gọi khác của rượu ngải băng.

    • Il a offert une bouteille de liqueur de génépi. (Anh ấy đã tặng một chai rượu mùi ngải băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Artémise (n.f): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa cây ngải băng.
  • Liqueur alpine (n.f): Rượu mùi vùng Alps, một thuật ngữ chung có thể bao gồm rượu ngải băng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante: Absinthe des Alpes (ngải tây Alps).
  • Pour la liqueur: Digestif à l'artémise (rượu tiêu hóa từ cây ngải).
Thành ngữ liên quan
  • Être fort comme un génépi: Cứng cỏi/khoẻ mạnh như cây ngải băng (ám chỉ sức sống mãnh liệt trong điều kiện khắc nghiệt).
    • Ces montagnards sont forts comme du génépi. (Những người dân miền núi này cứng cỏi như cây ngải băng.)
génépi

Un verre de génépi est servi sur une terrasse ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây ngải băng
  2. rượu ngải băng