générale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Chung, tổng quát: Dạng giống cái của tính từ "général", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái, chỉ một cái gì đó liên quan đến toàn bộ, không cụ thể hoặc áp dụng cho mọi trường hợp.
- Phổ biến, thông thường: Chỉ một cái gì đó được thừa nhận hoặc xảy ra ở mức độ rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- C'est une règle générale. (Đó là một quy tắc chung.)
- Elle a une idée générale du projet. (Cô ấy có một ý tưởng tổng quát về dự án.)
- Dans son discours, elle a fait une déclaration générale. (Trong bài phát biểu, bà ấy đã đưa ra một tuyên bố chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en général" (cụm trạng từ): nhìn chung, nói chung.
- En général, elle arrive à l'heure. (Nhìn chung, cô ấy đến đúng giờ.)
"d'une manière générale" / "d'une façon générale": một cách tổng quát, nói chung.
- D'une manière générale, les résultats sont bons. (Nói chung, các kết quả đều tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Général (tính từ giống đực): chung, tổng quát.
- le principe général (nguyên tắc chung)
Généralement (trạng từ): thông thường, nói chung.
- Il est généralement gentil. (Anh ấy thông thường thì tử tế.)
Généralité (danh từ giống cái): tính tổng quát, đa số.
- la généralité des cas (đa số các trường hợp)
Từ đồng nghĩa
- Commune: chung (ví dụ: - một ý kiến chung).
- Universelle: phổ quát, toàn cầu (ví dụ: - một chân lý phổ quát).
- Globale: toàn bộ, tổng thể (ví dụ: - một cái nhìn tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "générale". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "généraliser").
Thành ngữ liên quan
- "En règle générale": Theo nguyên tắc chung, thông thường.
- En règle générale, il faut réserver à l'avance. (Thông thường, phải đặt trước.)