généralisateur

Học thuật
Thân thiện
généralisateur

Un esprit généralisateur a tendance à simplifier les choses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất khái quát hóa: Dùng để mô tả một cách suy nghĩ, một lập luận hoặc một nhận định xu hướng đưa ra kết luận chung, áp dụng cho nhiều trường hợp dựa trên một số ít ví dụ hoặc thông tin.
    • Thích khái quát hóa: Dùng để mô tả một người khuynh hướng tư duy hoặc phát biểu theo cách khái quát hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Son raisonnement est trop généralisateur ; il ne tient pas compte des exceptions. (Lập luận của anh ấy quá tính chất khái quát; không tính đến các ngoại lệ.)
  • C'est un esprit généralisateur qui cherche toujours des règles chung. (Đómột đầu óc thích khái quát luôn tìm kiếm những quy tắc chung.)
  • Évitez les affirmations généralisatrices qui peuvent être inexactes. (Hãy tránh những khẳng định mang tính khái quát hóa chúng có thể không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vision généralisatrice": một cái nhìn/cách nhìn tính khái quát hóa.
    • Sa vision généralisatrice du problème lui a fait oublier les détails importants. (Cái nhìn tính khái quát hóa của anh ta về vấn đề đã khiến anh ta bỏ qua những chi tiết quan trọng.)
  • "Un discours généralisateur": một bài diễn văn/bài nói tính khái quát hóa.
    • Le politicien a tenu un discours généralisateur, évitant soigneusement les engagements précis. (Chính trị gia đã có một bài diễn văn mang tính khái quát hóa, cẩn thận tránh những cam kết cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Généralisation (danh từ giống cái): sự khái quát hóa.
    • Il faut éviter la généralisation hâtive. (Cần tránh sự khái quát hóa vội vàng.)
  • Généraliser (động từ): khái quát hóa.
    • On ne peut pas généraliser à partir d'un seul exemple. (Người ta không thể khái quát hóa từ một ví dụ duy nhất.)
  • Général (tính từ): chung, tổng quát.
    • C'est une règle générale. (Đómột quy tắc chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Globalisant: bao quát, toàn cục (thường mang nghĩa rộng hơn).
  • Universalisant: tính phổ quát, áp dụng cho mọi trường hợp.
Từ trái nghĩa
  • Particularisant: tính chất cá biệt hóa, cụ thể hóa.
  • Spécifique: cụ thể, đặc thù.
  • Précis: chính xác, rõ ràng.
généralisateur

Un esprit généralisateur a tendance à simplifier les choses.

tính từ
  1. khái quát (hóa học); thích khái quát
    • Esprit généralisateur
      đầu óc thích khát quát