dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
gậy
Words Containing "gậy"
béo ngậy
bị gậy
bọ gậy
gậy gộc
gậy kim cang
Gậy rút đất
gậy tầm vông
gậy tầm xích
gậy tày
gậy vông
ngậy
ngầy ngậy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...