gụt
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Như "gột": "gụt" là biến thể phương ngữ của từ "gột", chỉ hành động rửa, tẩy sạch hoặc loại bỏ chất bẩn, tạp chất khỏi một vật nào đó, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà nội đang gụt gạo để nấu cơm. (Bà nội đang vo gạo để nấu cơm.)
- Mẹ bảo tôi gụt kỹ cái nồi trước khi nấu. (Mẹ bảo tôi rửa sạch cái nồi trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gụt sạch": rửa hoặc tẩy cho thật sạch.
- Phải gụt sạch vết bẩn trên áo mới được. (Phải rửa sạch vết bẩn trên áo mới được.)
Biến thể và từ gần giống
Gột (động từ): rửa, tẩy sạch bằng cách ngâm hoặc chà xát — từ chính thức, phổ biến hơn "gụt".
- Gột sạch vết dầu trên tay. (Rửa sạch vết dầu trên tay.)
Vo (động từ): xoa, chà xát gạo với nước để làm sạch — từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh nấu ăn.
- Vo gạo trước khi nấu cơm. (Gụt gạo trước khi nấu cơm.)
Từ đồng nghĩa
- Rửa: làm sạch bằng nước hoặc dung dịch.
- Rửa chén bát sau bữa ăn.
- Tẩy: loại bỏ vết bẩn hoặc tạp chất bằng hóa chất hoặc chà xát.
- Tẩy vết mực trên bàn.