hà chính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách cai trị hà khắc, tàn bạo: "Hà chính" là một từ cũ, dùng để chỉ đường lối, chính sách cai trị hoặc quản lý đặc biệt khắc nghiệt, tàn nhẫn, thường dựa trên sự đàn áp và bạo lực.
- Sự cai trị bằng bạo quyền: Chỉ một phương thức cai trị trong đó người cầm quyền sử dụng quyền lực một cách độc đoán và tàn ác, không quan tâm đến quyền lợi hay sự đau khổ của người dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triều đại đó nổi tiếng với hà chính khiến trăm họ lầm than. (Triều đại đó nổi tiếng với chính sách cai trị hà khắc khiến người dân khổ cực.)
- Sử sách còn ghi lại những năm tháng hà chính của vị vua bạo ngược. (Sử sách còn ghi lại những năm tháng cai trị bằng bạo quyền của vị vua tàn bạo.)
- Nhân dân phải chịu đựng dưới gót sắt của hà chính. (Nhân dân phải chịu đựng dưới sự đàn áp của chính sách cai trị tàn bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hà chính" thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các bài bình luận mang tính lịch sử, học thuật để phê phán các chế độ cai trị độc tài, bạo ngược trong quá khứ.
- Cuốn sách phân tích nguyên nhân sụp đổ của đế chế, trong đó nhấn mạnh yếu tố hà chính là mầm mống của sự diệt vong. (Cuốn sách phân tích nguyên nhân sụp đổ của đế chế, trong đó nhấn mạnh yếu tố chính sách cai trị tàn bạo là mầm mống của sự diệt vong.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạo chính (danh từ): chính sách bạo ngược, cai trị bằng bạo lực. Gần nghĩa với "hà chính".
- Bạo quyền (danh từ): quyền lực tàn bạo, thường dùng để chỉ chính quyền dùng bạo lực đàn áp.
- Hà khắc (tính từ): khắc nghiệt, nghiêm khắc quá mức (có thể dùng cho tính cách, quy định, chính sách).
Từ đồng nghĩa
- Bạo chính: chính sách bạo ngược.
- Chuyên chế: chế độ cai trị độc đoán, tập trung quyền lực vào một người hoặc một nhóm nhỏ.
- Độc tài: chế trị mà quyền lực tối cao nằm trong tay một cá nhân hoặc một nhóm không bị kiểm soát.
Từ trái nghĩa
- Nhân chính: chính sách nhân đức, lấy dân làm gốc.
- Khoan chính: chính sách khoan dung, rộng rãi.
- An dân: làm cho dân được yên ổn.
Lưu ý sử dụng
- "Hà chính" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn chương mang tính trang trọng, phê phán.
- Từ này mang sắc thái rất tiêu cực và mạnh mẽ, dùng để lên án một cách sâu sắc sự tàn bạo trong cai trị.