hàm tiếu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuẩn bị nở, hé mở: Dùng để miêu tả trạng thái của nụ hoa khi mới bắt đầu hé nở, cánh hoa vừa mới tách ra một chút nhưng chưa nở bung hoàn toàn.
- Ẩn chứa nụ cười: (Nghĩa bóng, ít dùng) Có thể dùng để miêu tả khuôn mặt, đôi môi như đang ẩn chứa một nụ cười sắp bật ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những nụ đào trong vườn đã hàm tiếu trước gió xuân. (Những nụ đào trong vườn đã bắt đầu hé nở trước gió xuân.)
- Bông lan trên cành mới chỉ hàm tiếu, vài ngày nữa mới nở hết. (Bông lan trên cành mới chỉ hé mở, vài ngày nữa mới nở hết.)
- (Nghĩa bóng) Gương mặt cô ấy hàm tiếu khi nghe tin vui. (Gương mặt cô ấy như ẩn chứa nụ cười khi nghe tin vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hàm tiếu" thường đi kèm với các từ chỉ hoa, nụ hoa: Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối diễn đạt trang trọng, giàu hình ảnh để miêu tả vẻ đẹp e ấp, mới chớm của hoa.
- Mùa xuân về, muôn hoa đua nhau hàm tiếu. (Mùa xuân về, muôn hoa đua nhau hé nở.)
- Sử dụng trong so sánh, ẩn dụ: Có thể dùng để ví von với vẻ đẹp duyên dáng, e lệ của con người.
- Đôi môi hàm tiếu của người thiếu nữ. (Đôi môi như đang mỉm cười e ấp của người thiếu nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hàm nở (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái sắp nở hoặc đang nở.
- Chúm chím (tính từ): Thường dùng cho nụ hoa nhỏ, trạng thái e ấp hơn "hàm tiếu".
- Hé nở (động từ): Bắt đầu mở ra, nở ra. "Hàm tiếu" nhấn mạnh trạng thái hơn là hành động.
Từ đồng nghĩa
- Chớm nở: Bắt đầu nở.
- E ấp: Ở trạng thái chưa nở hẳn, còn giấu mình.
- Hé mở: Mới bắt đầu mở ra một chút.
Từ trái nghĩa
- Nở bung / Nở rộ: Nở hoàn toàn, rực rỡ.
- Tàn úa: Đã héo, đã tàn.
- Khép kín: Ở trạng thái đóng hoàn toàn, chưa hé mở.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Hàm tiếu cười duyên: (Thành ngữ/Văn chương) Miêu tả nụ cười e ấp, đầy duyên dáng.
- Xuân về hoa hàm tiếu: Cụm từ thường gặp trong thơ ca, miêu tả khung cảnh mùa xuân khi hoa bắt đầu nở.