há nỡ

há nỡ

Thấy nó khóc, tôi há nỡ bỏ đi.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (Từ đệm, Từ cảm thán):
    • Làm sao nỡ, sao đành lòng: Dùng để diễn tả sự băn khoăn, không nỡ lòng, không đành lòng làm một việc đó trái với lương tâm, tình cảm hoặc đạo . Thể hiện sự do dự, thương xót hoặc áy náy.
    • Lẽ nào lại nỡ: Có thể dùng như một lời chất vấn nhẹ nhàng, biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc không tin rằng ai đó lại có thể làm điều tệ như vậy.
dụ sử dụng
  • Trong câu cảm thán, bày tỏ sự không nỡ lòng:

    • Thấy khóc, tôi nỡ bỏ đi. (Thấy khóc, tôi sao đành lòng bỏ đi.)
    • nỡ để mẹ già một mìnhnhà. (Làm sao nỡ để mẹ già một mìnhnhà.)
  • Trong câu chất vấn, thể hiện sự ngỡ ngàng:

    • Bạn thân với nhau lâu năm, nỡ đối xử tệ như vậy? (Bạn thân với nhau lâu năm, lẽ nào lại nỡ đối xử tệ như vậy?)
    • nỡ chút lợi nhỏ phản bội lòng tin? (Lẽ nào lại nỡ chút lợi nhỏ phản bội lòng tin?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: " nỡ" thường xuất hiện trong ngôn ngữ văn học cổ điển hoặc thơ ca để tăng tính biểu cảm, trang trọng.

    • " nỡ dứt tình, đành lỗi hẹn / Thương người nơi ấy buồn không?" (Làm sao nỡ dứt tình, đành thất hẹn / Thương người nơi ấy buồn không?)
  • Kết hợp với "lòng": Cụm " nỡ lòng" nhấn mạnh hơn vào cảm xúc, tấm lòng.

    • nỡ lòng nhìn cảnh ly tan. (Sao đành lòng nhìn cảnh ly tan.)
Biến thể từ gần giờng
  • Nỡ lòng nào: Cụm từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong khẩu ngữ hiện đại.

    • Anh nỡ lòng nào bỏ em? (Anh sao nỡ lòng bỏ em?)
  • Sao đành, sao nỡ: Cách nói giản dị, gần gũi hơn với cùng ý nghĩa.

    • Sao đành lừa dối người đã tin mình. (Làm sao đành lừa dối người đã tin mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Đành lòng: Có thể chấp nhận (thường dùng trong câu phủ định: "không đành lòng").
  • Nỡ: (từ cổ, trang trọng) Nỡ lòng, đành lòng làm điều đó không nên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một cụm từ cố định trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • chi: (từ cổ) Có nghĩa là " đâu", "nào ". Đôi khi được dùng với sắc thái tương tự để biểu thị sự phủ nhận hoặc chất vấn.
    • chi phải lo lắng. ( đâu phải lo lắng.)