hánh nắng

hánh nắng

Con mèo nằm ngủ ở hánh nắng trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi đón nhận trực tiếp ánh nắng mặt trời: "hánh nắng" chỉ một vị trí, khoảng không gian hoặc bề mặt hứng chịu các tia nắng chiếu thẳng vào, thường được dùng để mô tả một góc sân, ban công, hay khu vực ngoài trời.
    • Cường độ nắng mạnh: Trong một số ngữ cảnh, "hánh nắng" còn ám chỉ sự oi bức, gay gắt của ánh nắng tại một điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chỗ này hánh nắng, ngồi lâu sẽ bị cháy da. (Vị trí này hứng trực tiếp ánh nắng, nên ngồi lâu sẽ gây tổn thương da.)
    • Cây cảnh để ở hánh nắng phát triển rất tốt. (Cây cảnh đặt tại nơi đón nắng trực tiếp sẽ sinh trưởng mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hánh nắng gắt": mô tả ánh nắng gay gắt, khó chịu.

    • Buổi trưa , khu vườn thành hánh nắng gắt, không ai dám ra ngoài. (Vào trưa mùa , khu vườn hứng ánh nắng mạnh đến nỗi không ai muốn ra ngoài.)
  • "tránh hánh nắng": hành động di chuyển ra khỏi nơi nắng trực tiếp.

    • Chúng tôi tìm bóng cây để tránh hánh nắng. (Chúng tôi chỗ mát dưới tán cây để không bị nắng chiếu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nắng (danh từ): ánh sáng nhiệt từ mặt trời.

    • Nắng mùa rất gay gắt. (Ánh nắng mùa rất mạnh.)
  • Bóng nắng (danh từ): nơi không ánh nắng trực tiếptrái nghĩa của "hánh nắng".

    • Ngồi dưới bóng nắng, mát hơn nhiều. (Ngồichỗ không nắng sẽ mát hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Nơi hứng nắng: vị trí đón nhận ánh nắng trực tiếp.
  • Chỗ nắng: không gian nhiều ánh nắng.
Thành ngữ liên quan
  • Hánh nắng hánh gió: nơi chịu tác động trực tiếp của thời tiết (nắng, gió).
    • Căn nhà nằm ở hánh nắng hánh gió, nên mùa rất nóng. (Ngôi nhà ở vị trí hứng chịu trực tiếp nắng gió, nên mùa rất oi bức.)

Từ chứa "hánh nắng"