hécatombe

Học thuật
Thân thiện
hécatombe

Une hécatombe de feuilles mortes recouvre le sol du parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc tàn sát, sự thảm sát hàng loạt: "hécatombe" chỉ một vụ giết người hàng loạt, gây ra cái chết cho rất nhiều người, thường trong một sự kiện hoặc xung đột.
    • (Sử học) Lễ bách sinh: Trong lịch sử cổ đại, đâynghi lễ hiến tế một trăm con (hoặc số lượng lớn động vật khác) cho các vị thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La guerre a provoqué une véritable hécatombe. (Chiến tranh đã gây ra một cuộc tàn sát thực sự.)
    • Les historiens étudient l'hécatombe de cette bataille antique. (Các nhà sử học nghiên cứu cuộc tàn sát của trận chiến cổ đại này.)
    • Dans la Grèce antique, une hécatombe était un sacrifice religieux majeur. (Trong Hy Lạp cổ đại, lễ bách sinhmột nghi lễ hiến tế tôn giáo quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hécatombe humaine": thảm họa, sự tàn sát con người trên quy mô lớn.

    • La pandémie a été une hécatombe humaine dans certaines régions. (Đại dịch đã là một thảm họa nhân mạngmột số khu vực.)
  • "Hécatombe financière": (nghĩa ẩn dụ) sự sụp đổ, thất bại tài chính thảm khốc ảnh hưởng đến nhiều người hoặc tổ chức.

    • La crise boursière a entraîné une hécatombe financière pour de petits investisseurs. (Cuộc khủng hoảng chứng khoán đã dẫn đến một thảm họa tài chính cho các nhà đầu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hécatombique (adj): (hiếm dùng) thuộc về hoặc tính chất của một cuộc tàn sát, thảm họa.
  • Carnage (n.m): sự tàn sát, chém giết (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh bạo lực trực diện).
  • Massacre (n.m): vụ thảm sát, tàn sát (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Massacre: vụ thảm sát.
  • Carnage: cuộc chém giết, tàn sát.
  • Bain de sang: bể máu (cách nói nhấn mạnh).
  • Sacrifice de masse: (cho nghĩa lịch sử) lễ hiến tế tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "hécatombe" là danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hécatombe".

hécatombe

Une hécatombe de feuilles mortes recouvre le sol du parc.

danh từ giống cái
  1. cuộc tàn sát
    • Hécatombe de Mylai
      cuộc tàn sát ở Mỹ lai
  2. (sử học) lễ bách sinh (giết một trăm để tế thần)