hégémonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyền lãnh đạo, quyền bá chủ: Sự thống trị, ảnh hưởng hoặc quyền lực vượt trội của một quốc gia, một nhóm người hoặc một hệ tư tưởng đối với các quốc gia, nhóm khác trong một hệ thống chính trị, kinh tế hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hégémonie culturelle américaine est souvent discutée. (Quyền bá chủ văn hóa Mỹ thường được bàn luận.)
- Ce pays cherche à établir son hégémonie sur la région. (Đất nước này tìm cách thiết lập quyền bá chủ của mình lên khu vực.)
- La lutte contre l'hégémonie d'une seule superpuissance. (Cuộc đấu tranh chống lại sự bá chủ của một siêu cường duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exercer une hégémonie": thực thi quyền bá chủ.
- La puissance coloniale exerçait une hégémonie totale. (Cường quốc thực dân đã thực thi quyền bá chủ toàn diện.)
"Hégémonie incontestée": quyền bá chủ không thể tranh cãi.
- Pendant des décennies, ils ont joui d'une hégémonie incontestée. (Trong nhiều thập kỷ, họ đã hưởng một quyền bá chủ không thể tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Hégémonique (tính từ): mang tính bá chủ, thống trị.
- Des ambitions hégémoniques. (Những tham vọng bá chủ.)
Hégémonisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa bá quyền, học thuyết hoặc chính sách nhằm thiết lập quyền bá chủ.
- Lutter contre l'hégémonisme économique. (Đấu tranh chống chủ nghĩa bá quyền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Domination: sự thống trị, sự chi phối.
- Suprématie: quyền tối thượng, ưu thế tuyệt đối.
- Prépondérance: ưu thế, thế lực vượt trội.
Từ trái nghĩa
- Égalité: sự bình đẳng.
- Partage du pouvoir: sự chia sẻ quyền lực.
- Pluralisme: chủ nghĩa đa nguyên.
Thành ngữ liên quan
- "Aspirer à l'hégémonie": khao khát, mong muốn đạt được quyền bá chủ.
- Cette ancienne empire aspirait à l'hégémonie mondiale. (Đế chế cổ đại này từng khao khát quyền bá chủ toàn cầu.)
danh từ giống cái
- (chính trị) quyền lãnh đạo, quyền bá chủ