hình thang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hình tứ giác lồi trong hình học phẳng, có một cặp cạnh đối diện song song với nhau. Cặp cạnh song song này được gọi là hai đáy của hình thang. Hai cạnh còn lại được gọi là hai cạnh bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bài toán này, chúng ta cần tính diện tích của một hình thang.
- Hình thang cân là hình thang có hai cạnh bên bằng nhau.
- Đáy lớn và đáy nhỏ của hình thang song song với nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
"hình thang vuông": Một loại hình thang đặc biệt, trong đó có một cạnh bên vuông góc với hai đáy.
- Hình thang vuông có một góc vuông, giúp việc tính toán trở nên dễ dàng hơn.
"hình thang cân": Một loại hình thang đặc biệt, trong đó hai cạnh bên bằng nhau và hai góc kề một đáy bằng nhau.
- Tính chất đối xứng của hình thang cân rất hữu ích trong chứng minh hình học.
Biến thể và từ liên quan
- Khối hình thang (Trapézoèdre): Một khối đa diện trong không gian ba chiều, có các mặt là hình thang.
- Hình bình hành: Một trường hợp đặc biệt của hình thang khi có hai cặp cạnh đối song song.
- Hình chữ nhật: Một trường hợp đặc biệt của hình thang vuông (và cũng là hình bình hành).
Từ đồng nghĩa
- Trapezium (trong tiếng Anh, theo định nghĩa quốc tế hiện đại).
- Tứ giác có một cặp cạnh song song (cách diễn đạt đặc tính).
Công thức liên quan (trong toán học)
- Diện tích hình thang: $$S = \frac{(a + b) \times h}{2}$$, trong đó và là độ dài hai đáy, là chiều cao (khoảng cách vuông góc giữa hai đáy).
- Đường trung bình của hình thang: Đoạn thẳng nối trung điểm hai cạnh bên, song song với hai đáy và có độ dài bằng nửa tổng độ dài hai đáy.