hạ hồi

hạ hồi

Câu chuyện này rất hấp dẫn, nhưng kết quả thế nào thì hạ hồi phân giải.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Cụm từ cố định):
    • Chờ xem diễn biến tiếp theo, để còn biết kết quả: "Hạ hồi" phần đầu của thành ngữ "hạ hồi phân giải", dùng để chỉ việc tạm dừng một câu chuyện hoặc một tình huống chưa kết quả, phải chờ đợi đến phần sau mới biết được kết cục.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Câu chuyện hai bên tranh chấp thế nào, chúng ta hạ hồi sẽ . (Việc tranh chấp giữa hai bên ra sao, chúng ta sẽ phải chờ xem diễn biến tiếp theo mới biết.)
    • Anh ấy hứa sẽ giải quyết, nhưng kết quả thế nào thì hạ hồi. (Anh ta hứa sẽ giải quyết, nhưng kết quả ra sao thì phải chờ xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hạ hồi phân giải": Đây cụm thành ngữ đầy đủ phổ biến hơn, mang ý nghĩa: kết quả hoặc lời giải đáp sẽ được trình bàyphần sau, chương sau. thường dùng khi kể chuyện hoặc bàn về một vấn đề chưa ngã ngũ.
    • Vụ án còn nhiều tình tiết phức tạp, xin mời quý vị đón xem hạ hồi phân giải. (Vụ án còn nhiều tình tiết phức tạp, mời mọi người chờ xem phần giải đápcác chương sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồi sau sẽ : Một cách nói khác có nghĩa tương tự, thường dùng để kết thúc một phân đoạn trong truyện kể, báo hiệu còn tiếp tục.
  • Chờ xem: Cụm từ thông dụng trong đời sống, diễn đạt ý chờ đợi để thấy kết quả.
Từ đồng nghĩa
  • Để xem: Thể hiện thái độ chờ đợi, quan sát diễn biến.
  • Còn chờ kết quả: Nhấn mạnh vào sự chờ đợi một kết cục cụ thể.
Lưu ý sử dụng
  • "Hạ hồi" ít khi được dùng độc lập một mình trong văn nói hiện đại. Cách dùng phổ biến tự nhiên nhất là trong cụm thành ngữ "hạ hồi phân giải".
  • Thành ngữ này nguồn gốc từ lối kết chương trong các tiểu thuyết chương hồi hoặc truyện dài kỳ trước đây, khi tác giả tạm dừngmột tình huống gay cấn hẹn gặp lại độc giảchương sau.

Từ chứa "hạ hồi"

Proverbs and Idioms